TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соа́втор

giống đựcđộng vật
soávtor[sɐˈaftər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соа́втор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соа́втор nghĩa là đồng tác giả, tác giả hợp biên.

Nghĩa của соа́втор

Danh từ

  1. Đồng tác giả, tác giả hợp biên.

Biến cách của соа́втор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соа́вторсоа́вторы
Sinh cách кого? чего?соа́вторасоа́второв
Tặng cách кому? чему?соа́вторусоа́вторам
Đối cách кого? что?соа́вторасоа́второв
Công cụ cách кем? чем?соа́второмсоа́вторами
Giới cách о ком? о чём?соа́вторесоа́вторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соавтор nghĩa là gì?

соавтор (danh từ) nghĩa là đồng tác giả, tác giả hợp biên.

соавтор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соа́втор (phiên âm Latinh soávtor, IPA [sɐˈaftər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.