TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соа́вторство

giống trungbất động vật
soávtorstvo[sɐˈaftərstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соа́вторство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соа́вторство nghĩa là bản quyền chung, bản quyền hợp biên.

Nghĩa của соа́вторство

Danh từ

  1. Bản quyền chung, bản quyền hợp biên.

Biến cách của соа́вторство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соа́вторствосоа́вторства
Sinh cách кого? чего?соа́вторствасоа́вторств
Tặng cách кому? чему?соа́вторствусоа́вторствам
Đối cách кого? что?соа́вторствосоа́вторства
Công cụ cách кем? чем?соа́вторствомсоа́вторствами
Giới cách о ком? о чём?соа́вторствесоа́вторствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соавторство nghĩa là gì?

соавторство (danh từ) nghĩa là bản quyền chung, bản quyền hợp biên.

соавторство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соа́вторство (phiên âm Latinh soávtorstvo, IPA [sɐˈaftərstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.