TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собаково́дство

giống trungbất động vật
sobakovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собаково́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собаково́дство nghĩa là nuôi chó.

Nghĩa của собаково́дство

Danh từ

  1. [Nghề, môn] nuôi chó.

Biến cách của собаково́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собаково́дствособаково́дства
Sinh cách кого? чего?собаково́дствасобаково́дств
Tặng cách кому? чему?собаково́дствусобаково́дствам
Đối cách кого? что?собаково́дствособаково́дства
Công cụ cách кем? чем?собаково́дствомсобаково́дствами
Giới cách о ком? о чём?собаково́дствесобаково́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

собаководство nghĩa là gì?

собаководство (danh từ) nghĩa là nuôi chó.

собаководство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собаково́дство (phiên âm Latinh sobakovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.