собача́тина
Dấu sắc trên собача́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
собача́тина nghĩa là thịt chó.
Nghĩa của собача́тина
Danh từ
- Thịt chó.
Biến cách của собача́тина (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | собача́тина |
| Sinh cách кого? чего? | собача́тины |
| Tặng cách кому? чему? | собача́тине |
| Đối cách кого? что? | собача́тину |
| Công cụ cách кем? чем? | собача́тиной |
| Giới cách о ком? о чём? | собача́тине |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với собача́тина
- Том, скорее всего, никогда не ел собачатины. Tom có lẽ chưa từng ăn thịt chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7459954
- Ты когда-нибудь ел собачатину? Bạn đã ăn thịt chó bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10168618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
собачатина nghĩa là gì?
собачатина (danh từ) nghĩa là thịt chó.
собачатина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собача́тина (phiên âm Latinh sobačátina, IPA [səbɐˈt͡ɕætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.