собачина nghĩa là thịt chó, thịt cầy, bộ lông chó, bì chó.
Nghĩa của собачина
Danh từ
мясо собаки Thịt chó, thịt cầy.
мех собаки Bộ lông chó, bì chó.
Câu hỏi thường gặp
собачина nghĩa là gì?
собачина (danh từ) nghĩa là thịt chó, thịt cầy, bộ lông chó, bì chó.
собачина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собачина (phiên âm Latinh sobačina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.