соба́чник
Dấu sắc trên соба́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соба́чник nghĩa là người yêu chó, người nuôi chó, người bắt chó.
Nghĩa của соба́чник
Danh từ
- любитель собак Người yêu chó, người nuôi chó.
- занимающийся ловлей собак Người bắt chó.
- помещение Nhà (buồng) nhốt chó thí nghiệm.
Biến cách của соба́чник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | соба́чник | соба́чники |
| Sinh cách кого? чего? | соба́чника | соба́чников |
| Tặng cách кому? чему? | соба́чнику | соба́чникам |
| Đối cách кого? что? | соба́чника | соба́чников |
| Công cụ cách кем? чем? | соба́чником | соба́чниками |
| Giới cách о ком? о чём? | соба́чнике | соба́чниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
собачник nghĩa là gì?
собачник (danh từ) nghĩa là người yêu chó, người nuôi chó, người bắt chó.
собачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соба́чник (phiên âm Latinh sobáčnik, IPA [sɐˈbat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.