TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соба́чник

giống đựcđộng vật
sobáčnik[sɐˈbat͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соба́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соба́чник nghĩa là người yêu chó, người nuôi chó, người bắt chó.

Nghĩa của соба́чник

Danh từ

  1. любитель собак Người yêu chó, người nuôi chó.
  2. занимающийся ловлей собак Người bắt chó.
  3. помещение Nhà (buồng) nhốt chó thí nghiệm.

Biến cách của соба́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соба́чниксоба́чники
Sinh cách кого? чего?соба́чникасоба́чников
Tặng cách кому? чему?соба́чникусоба́чникам
Đối cách кого? что?соба́чникасоба́чников
Công cụ cách кем? чем?соба́чникомсоба́чниками
Giới cách о ком? о чём?соба́чникесоба́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

собачник nghĩa là gì?

собачник (danh từ) nghĩa là người yêu chó, người nuôi chó, người bắt chó.

собачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соба́чник (phiên âm Latinh sobáčnik, IPA [sɐˈbat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.