TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собесе́дник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sobesédnik[səbʲɪˈsʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собесе́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собесе́дник nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Nghĩa của собесе́дник

Danh từ

  1. Người đối thoại, người đàm đạo, người tiếp chuyện, người cùng nói chuyện.
    • интере́сный собесе́дникngười đàm đạo thú vị, người tiếp chuyện hay

Biến cách của собесе́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собесе́дниксобесе́дники
Sinh cách кого? чего?собесе́дникасобесе́дников
Tặng cách кому? чему?собесе́дникусобесе́дникам
Đối cách кого? что?собесе́дникасобесе́дников
Công cụ cách кем? чем?собесе́дникомсобесе́дниками
Giới cách о ком? о чём?собесе́дникесобесе́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

собеседник nghĩa là gì?

собеседник (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

собеседник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собесе́дник (phiên âm Latinh sobesédnik, IPA [səbʲɪˈsʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.