TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собесе́дница

giống cáiđộng vật
sobesédnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собесе́дница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собесе́дница nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Nghĩa của собесе́дница

Nghĩa lấy theo mục собеседник.

Danh từ

  1. Người đối thoại, người đàm đạo, người tiếp chuyện, người cùng nói chuyện.

Biến cách của собесе́дница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собесе́дницасобесе́дницы
Sinh cách кого? чего?собесе́дницысобесе́дниц
Tặng cách кому? чему?собесе́дницесобесе́дницам
Đối cách кого? что?собесе́дницусобесе́дниц
Công cụ cách кем? чем?собесе́дницейсобесе́дницами
Giới cách о ком? о чём?собесе́дницесобесе́дницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

собеседница nghĩa là gì?

собеседница (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

собеседница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собесе́дница (phiên âm Latinh sobesédnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.