TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собира́ние

giống trungbất động vật
sobiránije[səbʲɪˈranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собира́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собира́ние nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm, biên dịch.

Nghĩa của собира́ние

Danh từ

  1. Sự tập hợp, sự sưu tầm.
  2. Biên dịch.

Biến cách của собира́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собира́ниесобира́ния
Sinh cách кого? чего?собира́ниясобира́ний
Tặng cách кому? чему?собира́ниюсобира́ниям
Đối cách кого? что?собира́ниесобира́ния
Công cụ cách кем? чем?собира́ниемсобира́ниями
Giới cách о ком? о чём?собира́ниисобира́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

собирание nghĩa là gì?

собирание (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm, biên dịch.

собирание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собира́ние (phiên âm Latinh sobiránije, IPA [səbʲɪˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.