собира́тель
Dấu sắc trên собира́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
собира́тель nghĩa là người sưu tập, người sưu tầm.
Nghĩa của собира́тель
Danh từ
- Người sưu tập, người sưu tầm.
- собира́тель ма́рокngười sưu tập tem, người chơi tem
Biến cách của собира́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | собира́тель | собира́тели |
| Sinh cách кого? чего? | собира́теля | собира́телей |
| Tặng cách кому? чему? | собира́телю | собира́телям |
| Đối cách кого? что? | собира́теля | собира́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | собира́телем | собира́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | собира́теле | собира́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
собиратель nghĩa là gì?
собиратель (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người sưu tầm.
собиратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собира́тель (phiên âm Latinh sobirátelʹ, IPA [səbʲɪˈratʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.