TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собира́тель

giống đựcđộng vật
sobirátelʹ[səbʲɪˈratʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собира́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собира́тель nghĩa là người sưu tập, người sưu tầm.

Nghĩa của собира́тель

Danh từ

  1. Người sưu tập, người sưu tầm.
    • собира́тель ма́рокngười sưu tập tem, người chơi tem

Biến cách của собира́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собира́тельсобира́тели
Sinh cách кого? чего?собира́телясобира́телей
Tặng cách кому? чему?собира́телюсобира́телям
Đối cách кого? что?собира́телясобира́телей
Công cụ cách кем? чем?собира́телемсобира́телями
Giới cách о ком? о чём?собира́телесобира́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

собиратель nghĩa là gì?

собиратель (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người sưu tầm.

собиратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собира́тель (phiên âm Latinh sobirátelʹ, IPA [səbʲɪˈratʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.