TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собира́тельный

sobirátelʹnyj[səbʲɪˈratʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собира́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собира́тельный nghĩa là Có tính chất tập hợp.

Nghĩa của собира́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất tập hợp.
    • собира́тельные имена́ существи́тельныеnhững danh từ tập hợp
    • собира́тельные числи́тельныеnhững số từ tập hợp

Biến cách của собира́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсобира́тельныйсобира́тельноесобира́тельнаясобира́тельные
Sinh cáchсобира́тельногособира́тельногособира́тельнойсобира́тельных
Tặng cáchсобира́тельномусобира́тельномусобира́тельнойсобира́тельным
Đối cáchсобира́тельный / собира́тельногособира́тельноесобира́тельнуюсобира́тельные / собира́тельных
Công cụ cáchсобира́тельнымсобира́тельнымсобира́тельнойсобира́тельными
Giới cáchсобира́тельномсобира́тельномсобира́тельнойсобира́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của собира́тельный

So sánh hơn(по)собира́тельнее

Họ từ của собира́тельный

Câu hỏi thường gặp

собирательный nghĩa là gì?

собирательный (tính từ) nghĩa là Có tính chất tập hợp.

собирательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собира́тельный (phiên âm Latinh sobirátelʹnyj, IPA [səbʲɪˈratʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.