TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собира́тельство

giống trungbất động vật
sobirátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собира́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собира́тельство nghĩa là sưu tập, sưu tầm, hái lượm, thu lượm.

Nghĩa của собира́тельство

Danh từ

  1. коллекционирование [sự] sưu tập, sưu tầm.
  2. добывание средств существование [nghề, kinh tế] hái lượm, thu lượm, thu nhặt.

Biến cách của собира́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собира́тельствособира́тельства
Sinh cách кого? чего?собира́тельствасобира́тельств
Tặng cách кому? чему?собира́тельствусобира́тельствам
Đối cách кого? что?собира́тельствособира́тельства
Công cụ cách кем? чем?собира́тельствомсобира́тельствами
Giới cách о ком? о чём?собира́тельствесобира́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

собирательство nghĩa là gì?

собирательство (danh từ) nghĩa là sưu tập, sưu tầm, hái lượm, thu lượm.

собирательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собира́тельство (phiên âm Latinh sobirátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.