собира́ть
Dấu sắc trên собира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
собира́ть nghĩa là gom, gom góp, thu thập.
Nghĩa của собира́ть
Động từ
- Gom, gom góp.
- Thu thập.
- Tập hợp.
Cặp thể của собира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ собира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | собира́ю |
| ты | собира́ешь |
| он / она́ / оно́ | собира́ет |
| мы | собира́ем |
| вы | собира́ете |
| они́ | собира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + собирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | собира́л |
| Giống cái (она́) | собира́ла |
| Giống trung (оно́) | собира́ло |
| Số nhiều (они́) | собира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | собира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | собира́йте |
Họ từ của собира́ть
Câu ví dụ với собира́ть
- Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.Tatoeba #7421916
- Моё хобби — собирать старинные монеты. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423010
- Похоже, ему нравится собирать марки. Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1838684
- Мне нравится собирать машины. Tôi thích lắp ráp máy móc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6393595
- Том стал собирать чемоданы. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11867053
- Том начал собирать чемоданы. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11867054
- Я не знал, что ты собираешь марки. Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4033656
- Я не знал, что вы собираете марки. Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7139580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
собирать nghĩa là gì?
собирать (động từ) nghĩa là gom, gom góp, thu thập.
собирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собира́ть (phiên âm Latinh sobirátʹ, IPA [səbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.