TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соблаговоли́ть

thể hoàn thành
soblagovolítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соблаговоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соблаговоли́ть nghĩa là rủ lòng thương, đoái thương.

Nghĩa của соблаговоли́ть

Động từ

  1. Rủ lòng thương, đoái thương, hạ cố, làm ơn.

Chia động từ соблаговоли́ть

NgôiTương lai
ясоблаговолю́
тысоблаговоли́шь
он / она́ / оно́соблаговоли́т
мысоблаговоли́м
высоблаговоли́те
они́соблаговоля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соблаговоли́л
Giống cái (она́)соблаговоли́ла
Giống trung (оно́)соблаговоли́ло
Số nhiều (они́)соблаговоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соблаговоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соблаговоли́те

Câu hỏi thường gặp

соблаговолить nghĩa là gì?

соблаговолить (động từ) nghĩa là rủ lòng thương, đoái thương.

соблаговолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соблаговоли́ть (phiên âm Latinh soblagovolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.