соблаговоли́ть
Dấu sắc trên соблаговоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соблаговоли́ть nghĩa là rủ lòng thương, đoái thương.
Nghĩa của соблаговоли́ть
Động từ
- Rủ lòng thương, đoái thương, hạ cố, làm ơn.
Chia động từ соблаговоли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соблаговолю́ |
| ты | соблаговоли́шь |
| он / она́ / оно́ | соблаговоли́т |
| мы | соблаговоли́м |
| вы | соблаговоли́те |
| они́ | соблаговоля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соблаговоли́л |
| Giống cái (она́) | соблаговоли́ла |
| Giống trung (оно́) | соблаговоли́ло |
| Số nhiều (они́) | соблаговоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соблаговоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соблаговоли́те |
Câu hỏi thường gặp
соблаговолить nghĩa là gì?
соблаговолить (động từ) nghĩa là rủ lòng thương, đoái thương.
соблаговолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соблаговоли́ть (phiên âm Latinh soblagovolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.