TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собла́зн

giống đựcbất động vật
soblázn[sɐˈbɫazn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собла́зн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собла́зн nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.

Nghĩa của собла́зн

Danh từ

  1. [Sự, sức] cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, gạ gẫm.
    • пода́льше от собла́знаtránh xa sự cám dỗ (quyến rũ, quyến dỗ)
    • вводи́ть кого-л. в собла́знcám dỗ, quyến rũ, gạ gẫm ai

Biến cách của собла́зн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собла́знсобла́зны
Sinh cách кого? чего?собла́знасобла́знов
Tặng cách кому? чему?собла́знусобла́знам
Đối cách кого? что?собла́знсобла́зны
Công cụ cách кем? чем?собла́зномсобла́знами
Giới cách о ком? о чём?собла́знесобла́знах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соблазн nghĩa là gì?

соблазн (danh từ) nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.

соблазн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собла́зн (phiên âm Latinh soblázn, IPA [sɐˈbɫazn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.