TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собира́ться

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sobirátʹsja[səbʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собира́ться nghĩa là định, có ý định.

Nghĩa của собира́ться

Động từ

  1. Định, có ý định.

Cặp thể của собира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ собира́ться

NgôiHiện tại
ясобира́юсь
тысобира́ешься
он / она́ / оно́собира́ется
мысобира́емся
высобира́етесь
они́собира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + собираться.

Quá khứ

Giống đực (он)собира́лся
Giống cái (она́)собира́лась
Giống trung (оно́)собира́лось
Số nhiều (они́)собира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)собира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)собира́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với собира́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của собира́ться

Câu ví dụ với собира́ться

  • Я собираюсь принять участие в этой встрече. Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #2806670
  • Здесь собираются бомжи. Đầu đường xó chợ.Tatoeba #2808802
  • Я собирался позвонить ей, но забыл. Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437908
  • Мы собираемся вместе раз в году. Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448842
  • Я собиралась позвонить ей, но забыла. Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651224
  • Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818377
  • Они собираются эмигрировать в Соединенные Штаты. Họ định di cư sang Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760433
  • Мы не собираемся позволять это Тому. Bọn mình không thể để Tom làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5453940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

собираться nghĩa là gì?

собираться (động từ) nghĩa là định, có ý định.

собираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собира́ться (phiên âm Latinh sobirátʹsja, IPA [səbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.