соблазни́ть
Dấu sắc trên соблазни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соблазни́ть nghĩa là cám dỗ, quyến rũ, bị rủ rê, dỗ dành.
Nghĩa của соблазни́ть
Thể hoàn thành của соблазня́ть.
Động từ
- Cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, gạ gẫm.
- Bị rủ rê, dỗ dành, dụ, dỗ, rủ.
Cặp thể của соблазни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соблазни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соблазню́ |
| ты | соблазни́шь |
| он / она́ / оно́ | соблазни́т |
| мы | соблазни́м |
| вы | соблазни́те |
| они́ | соблазня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соблазни́л |
| Giống cái (она́) | соблазни́ла |
| Giống trung (оно́) | соблазни́ло |
| Số nhiều (они́) | соблазни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соблазни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соблазни́те |
Câu ví dụ với соблазни́ть
- В фильме студентка пытается соблазнить преподавателя. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868934
- В фильме студент пытается соблазнить преподавательницу. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
соблазнить nghĩa là gì?
соблазнить (động từ) nghĩa là cám dỗ, quyến rũ, bị rủ rê, dỗ dành.
соблазнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соблазни́ть (phiên âm Latinh soblaznítʹ, IPA [səbɫɐzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.