TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соблазни́ться

thể hoàn thành
soblaznítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соблазни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соблазни́ться nghĩa là bị cám dỗ, bị rủ rê, bị dỗ dành.

Nghĩa của соблазни́ться

Thể hoàn thành của соблазня́ться.

Động từ

  1. Bị cám dỗ (quyến rũ, quyến dũ, dụ dỗ, dụ hoặc, gạ gẫm).
  2. Bị rủ rê, bị dỗ dành, xiêu lòng.

Cặp thể của соблазни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соблазни́ться

NgôiTương lai
ясоблазню́сь
тысоблазни́шься
он / она́ / оно́соблазни́тся
мысоблазни́мся
высоблазни́тесь
они́соблазня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соблазни́лся
Giống cái (она́)соблазни́лась
Giống trung (оно́)соблазни́лось
Số nhiều (они́)соблазни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соблазни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соблазни́тесь

Câu hỏi thường gặp

соблазниться nghĩa là gì?

соблазниться (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị rủ rê, bị dỗ dành.

соблазниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соблазни́ться (phiên âm Latinh soblaznítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.