соблазни́ться
Dấu sắc trên соблазни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соблазни́ться nghĩa là bị cám dỗ, bị rủ rê, bị dỗ dành.
Nghĩa của соблазни́ться
Thể hoàn thành của соблазня́ться.
Động từ
- Bị cám dỗ (quyến rũ, quyến dũ, dụ dỗ, dụ hoặc, gạ gẫm).
- Bị rủ rê, bị dỗ dành, xiêu lòng.
Cặp thể của соблазни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соблазни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соблазню́сь |
| ты | соблазни́шься |
| он / она́ / оно́ | соблазни́тся |
| мы | соблазни́мся |
| вы | соблазни́тесь |
| они́ | соблазня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соблазни́лся |
| Giống cái (она́) | соблазни́лась |
| Giống trung (оно́) | соблазни́лось |
| Số nhiều (они́) | соблазни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соблазни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соблазни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
соблазниться nghĩa là gì?
соблазниться (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị rủ rê, bị dỗ dành.
соблазниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соблазни́ться (phiên âm Latinh soblaznítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.