TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соблюде́ние

giống trungbất động vật
sobljudénije[səblʲʉˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соблюде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соблюде́ние nghĩa là sự tuân thủ, tuân theo.

Nghĩa của соблюде́ние

Danh từ

  1. Sự tuân thủ, tuân theo, giữ đúng; (выполнение) [sự] thi hành đúng, chấp hành đúng.

Biến cách của соблюде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соблюде́ниесоблюде́ния
Sinh cách кого? чего?соблюде́ниясоблюде́ний
Tặng cách кому? чему?соблюде́ниюсоблюде́ниям
Đối cách кого? что?соблюде́ниесоблюде́ния
Công cụ cách кем? чем?соблюде́ниемсоблюде́ниями
Giới cách о ком? о чём?соблюде́ниисоблюде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соблюдение nghĩa là gì?

соблюдение (danh từ) nghĩa là sự tuân thủ, tuân theo.

соблюдение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соблюде́ние (phiên âm Latinh sobljudénije, IPA [səblʲʉˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.