TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собственнору́чно

sobstvennorúčno[səpstvʲɪnːɐˈrut͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собственнору́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собственнору́чно nghĩa là một cách tự tay, chính tay mình.

Nghĩa của собственнору́чно

Phó từ

  1. Một cách tự tay, chính tay mình.
    • собственнору́чно постро́ить домtự tay làm nhà, chính tay mình xây dựng nhà

Câu ví dụ với собственнору́чно

  • Она написала письмо собственноручно. Cô ấy viết tay bức thư này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

собственноручно nghĩa là gì?

собственноручно (phó từ) nghĩa là một cách tự tay, chính tay mình.

собственноручно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собственнору́чно (phiên âm Latinh sobstvennorúčno, IPA [səpstvʲɪnːɐˈrut͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.