TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соверша́ться

thể chưa hoàn thành
soveršátʹsja[səvʲɪrˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соверша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соверша́ться nghĩa là xảy ra, diễn ra, được thực hiện, được tiến hành.

Nghĩa của соверша́ться

Động từ

  1. происходить Xảy ra, diễn ra.
  2. осуществляться Được thực hiện, được tiến hành.

Cặp thể của соверша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соверша́ться

NgôiHiện tại
ясоверша́юсь
тысоверша́ешься
он / она́ / оно́соверша́ется
мысоверша́емся
высоверша́етесь
они́соверша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совершаться.

Quá khứ

Giống đực (он)соверша́лся
Giống cái (она́)соверша́лась
Giống trung (оно́)соверша́лось
Số nhiều (они́)соверша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соверша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соверша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

совершаться nghĩa là gì?

совершаться (động từ) nghĩa là xảy ra, diễn ra, được thực hiện, được tiến hành.

совершаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соверша́ться (phiên âm Latinh soveršátʹsja, IPA [səvʲɪrˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.