соверша́ться
Dấu sắc trên соверша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соверша́ться nghĩa là xảy ra, diễn ra, được thực hiện, được tiến hành.
Nghĩa của соверша́ться
Động từ
- происходить Xảy ra, diễn ra.
- осуществляться Được thực hiện, được tiến hành.
Cặp thể của соверша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соверша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соверша́юсь |
| ты | соверша́ешься |
| он / она́ / оно́ | соверша́ется |
| мы | соверша́емся |
| вы | соверша́етесь |
| они́ | соверша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совершаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соверша́лся |
| Giống cái (она́) | соверша́лась |
| Giống trung (оно́) | соверша́лось |
| Số nhiều (они́) | соверша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соверша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соверша́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
совершаться nghĩa là gì?
совершаться (động từ) nghĩa là xảy ra, diễn ra, được thực hiện, được tiến hành.
совершаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соверша́ться (phiên âm Latinh soveršátʹsja, IPA [səvʲɪrˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.