TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́весть

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sóvestʹ[ˈsovʲɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́весть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́весть nghĩa là lương tâm.

Nghĩa của со́весть

Danh từ

  1. Lương tâm.

Biến cách của со́весть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́вестьсо́вести
Sinh cách кого? чего?со́вестисо́вестей
Tặng cách кому? чему?со́вестисо́вестям
Đối cách кого? что?со́вестьсо́вести
Công cụ cách кем? чем?со́вестьюсо́вестями
Giới cách о ком? о чём?со́вестисо́вестях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

совесть nghĩa là gì?

совесть (danh từ) nghĩa là lương tâm.

совесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́весть (phiên âm Latinh sóvestʹ, IPA [ˈsovʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.