TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сове́т

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sovét[sɐˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сове́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сове́т nghĩa là lời khuyên, hội đồng.

Nghĩa của сове́т

Danh từ

  1. Lời khuyên.
  2. Hội đồng.
  3. Xô viết.

Biến cách của сове́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сове́тсове́ты
Sinh cách кого? чего?сове́тасове́тов
Tặng cách кому? чему?сове́тусове́там
Đối cách кого? что?сове́тсове́ты
Công cụ cách кем? чем?сове́томсове́тами
Giới cách о ком? о чём?сове́тесове́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сове́т

Đồng nghĩa

Họ từ của сове́т

Câu ví dụ với сове́т

  • Я дал ему не только совет, но и велосипед. Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên mà còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.Tatoeba #1656109
  • Вы можете дать мне какой-нибудь совет? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055888
  • Я хотел бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036055
  • Я хотела бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036056
  • Нам действительно нужен ваш совет. Chúng tôi có cần lời khuyên của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398447
  • Его совет не сильно помог. Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4003645
  • Я хотел бы дать тебе один совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7268064
  • Я хотел бы дать вам один совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7268065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

совет nghĩa là gì?

совет (danh từ) nghĩa là lời khuyên, hội đồng.

совет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сове́т (phiên âm Latinh sovét, IPA [sɐˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.