TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соверши́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soveršítʹ[səvʲɪrˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соверши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соверши́ть nghĩa là làm, thực hiện, ký kết, đính kết.

Nghĩa của соверши́ть

Thể hoàn thành của соверша́ть.

Động từ

  1. Làm, thực hiện, tiến hành, thi hành; (преступление и т. п.) phạm, mắc.
  2. Ký kết, đính kết, làm, lập.

Cặp thể của соверши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соверши́ть

NgôiTương lai
ясовершу́
тысоверши́шь
он / она́ / оно́соверши́т
мысоверши́м
высоверши́те
они́соверша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соверши́л
Giống cái (она́)соверши́ла
Giống trung (оно́)соверши́ло
Số nhiều (они́)соверши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соверши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соверши́те

Câu ví dụ với соверши́ть

  • Самолёт был вынужден совершить экстренную посадку. Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915072
  • Том пытался совершить самоубийство. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541301
  • Ты когда-нибудь думал о том, чтоб совершить самоубийство? Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8035438
  • Вы когда-нибудь думали о том, чтобы совершить самоубийство? Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8079155
  • Том, должно быть, совершил ошибку. Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6934388
  • Том совершил попытку самоубийства. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4233345
  • Том совершил самоубийство. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

совершить nghĩa là gì?

совершить (động từ) nghĩa là làm, thực hiện, ký kết, đính kết.

совершить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соверши́ть (phiên âm Latinh soveršítʹ, IPA [səvʲɪrˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.