TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

советиза́ция

giống cáibất động vật
sovetizácija[səvʲɪtʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên советиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

советиза́ция nghĩa là xô viết hóa, Liên Xô hóa.

Nghĩa của советиза́ция

Danh từ

  1. Xô viết hóa, Liên Xô hóa.

Biến cách của советиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?советиза́циясоветиза́ции
Sinh cách кого? чего?советиза́циисоветиза́ций
Tặng cách кому? чему?советиза́циисоветиза́циям
Đối cách кого? что?советиза́циюсоветиза́ции
Công cụ cách кем? чем?советиза́циейсоветиза́циями
Giới cách о ком? о чём?советиза́циисоветиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

советизация nghĩa là gì?

советизация (danh từ) nghĩa là xô viết hóa, Liên Xô hóa.

советизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là советиза́ция (phiên âm Latinh sovetizácija, IPA [səvʲɪtʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.