TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сове́тник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sovétnik[sɐˈvʲetʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сове́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сове́тник nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo, cố vấn.

Nghĩa của сове́тник

Danh từ

  1. Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn.
  2. должность, чин Cố vấn; дин. tham tán.
    • вое́нный сове́тникcố vấn quân sự (уст.)
    • сове́тник посо́льстваtham tán đại sứ quán

Biến cách của сове́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сове́тниксове́тники
Sinh cách кого? чего?сове́тникасове́тников
Tặng cách кому? чему?сове́тникусове́тникам
Đối cách кого? что?сове́тникасове́тников
Công cụ cách кем? чем?сове́тникомсове́тниками
Giới cách о ком? о чём?сове́тникесове́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

советник nghĩa là gì?

советник (danh từ) nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo, cố vấn.

советник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сове́тник (phiên âm Latinh sovétnik, IPA [sɐˈvʲetʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.