сове́товать
Dấu sắc trên сове́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сове́товать nghĩa là khuyên bảo, khuyên răn.
Nghĩa của сове́товать
Động từ
- В Д, Д+инф. Khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảo.
- с отриц.(khẩu ngữ) khuyên
- он нам не сове́товатьовал ходи́ть туда́anh ấy không khuyên chúng mình đi đến đó, anh ấy khuyên chúng mình đừng đi đến đấy
Cặp thể của сове́товать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сове́товать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сове́тую |
| ты | сове́туешь |
| он / она́ / оно́ | сове́тует |
| мы | сове́туем |
| вы | сове́туете |
| они́ | сове́туют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + советовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сове́товал |
| Giống cái (она́) | сове́товала |
| Giống trung (оно́) | сове́товало |
| Số nhiều (они́) | сове́товали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сове́туй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сове́туйте |
Câu ví dụ với сове́товать
- Советую вам делать, как она говорит. Tôi khuyên bạn nên làm theo lời cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026912
- Советую тебе делать, как она говорит. Tôi khuyên bạn nên làm theo lời cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026913
- Советую вам делать то, что она говорит. Tôi khuyên bạn nên làm theo lời cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026910
- Советую тебе делать то, что она говорит. Tôi khuyên bạn nên làm theo lời cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026911
- Советую тебе послушать меня. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5275715
- Советую вам послушать меня. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5275716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
советовать nghĩa là gì?
советовать (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyên răn.
советовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сове́товать (phiên âm Latinh sovétovatʹ, IPA [sɐˈvʲetəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.