TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сове́тчик

giống đựcđộng vật
sovétčik[sɐˈvʲet͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сове́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сове́тчик nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo.

Nghĩa của сове́тчик

Danh từ

  1. Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn, cố vấn.
    • он плохо́й сове́тчикnó là cố vấn hạng bét; nó là quân sư quạt mo (разг.)

Biến cách của сове́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сове́тчиксове́тчики
Sinh cách кого? чего?сове́тчикасове́тчиков
Tặng cách кому? чему?сове́тчикусове́тчикам
Đối cách кого? что?сове́тчикасове́тчиков
Công cụ cách кем? чем?сове́тчикомсове́тчиками
Giới cách о ком? о чём?сове́тчикесове́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với сове́тчик

  • Я отличный советчик. Tôi rất giỏi đưa ra lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

советчик nghĩa là gì?

советчик (danh từ) nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo.

советчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сове́тчик (phiên âm Latinh sovétčik, IPA [sɐˈvʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.