сове́тчик
Dấu sắc trên сове́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сове́тчик nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo.
Nghĩa của сове́тчик
Danh từ
- Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn, cố vấn.
- он плохо́й сове́тчикnó là cố vấn hạng bét; nó là quân sư quạt mo (разг.)
Biến cách của сове́тчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сове́тчик | сове́тчики |
| Sinh cách кого? чего? | сове́тчика | сове́тчиков |
| Tặng cách кому? чему? | сове́тчику | сове́тчикам |
| Đối cách кого? что? | сове́тчика | сове́тчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сове́тчиком | сове́тчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сове́тчике | сове́тчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với сове́тчик
- Я отличный советчик. Tôi rất giỏi đưa ra lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
советчик nghĩa là gì?
советчик (danh từ) nghĩa là người khuyên, người khuyên bảo.
советчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сове́тчик (phiên âm Latinh sovétčik, IPA [sɐˈvʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.