совеща́ться
Dấu sắc trên совеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совеща́ться nghĩa là họp bàn, hội ý, hội đàm, hội họp.
Nghĩa của совеща́ться
Động từ
- Họp bàn, hội ý, bàn bạc, bàn định, thảo luận, trao đổi ý kiến. о + công cụ cách
- Hội đàm, hội họp, hội nghị, đàm luận. с + công cụ cách
Chia động từ совеща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | совеща́юсь |
| ты | совеща́ешься |
| он / она́ / оно́ | совеща́ется |
| мы | совеща́емся |
| вы | совеща́етесь |
| они́ | совеща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совещаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совеща́лся |
| Giống cái (она́) | совеща́лась |
| Giống trung (оно́) | совеща́лось |
| Số nhiều (они́) | совеща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совеща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совеща́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
совещаться nghĩa là gì?
совещаться (động từ) nghĩa là họp bàn, hội ý, hội đàm, hội họp.
совещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совеща́ться (phiên âm Latinh soveščátʹsja, IPA [səvʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.