TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совеща́ться

thể chưa hoàn thành
soveščátʹsja[səvʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совеща́ться nghĩa là họp bàn, hội ý, hội đàm, hội họp.

Nghĩa của совеща́ться

Động từ

  1. Họp bàn, hội ý, bàn bạc, bàn định, thảo luận, trao đổi ý kiến. о + công cụ cách
  2. Hội đàm, hội họp, hội nghị, đàm luận. с + công cụ cách

Chia động từ совеща́ться

NgôiHiện tại
ясовеща́юсь
тысовеща́ешься
он / она́ / оно́совеща́ется
мысовеща́емся
высовеща́етесь
они́совеща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)совеща́лся
Giống cái (она́)совеща́лась
Giống trung (оно́)совеща́лось
Số nhiều (они́)совеща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)совеща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)совеща́йтесь

Câu hỏi thường gặp

совещаться nghĩa là gì?

совещаться (động từ) nghĩa là họp bàn, hội ý, hội đàm, hội họp.

совещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совеща́ться (phiên âm Latinh soveščátʹsja, IPA [səvʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.