совлада́ть
Dấu sắc trên совлада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совлада́ть nghĩa là nén, kìm.
Nghĩa của совлада́ть
Động từ
- Nén, kìm, ghìm, dằn, vượt, khắc phục.
- совлада́ть с тру́дностямиkhắc phục khó khăn, vượt khó khăn
- совлада́ть с волне́ниемnén (kìm, ghìm, dằn) cơn xúc động
Chia động từ совлада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совлада́ю |
| ты | совлада́ешь |
| он / она́ / оно́ | совлада́ет |
| мы | совлада́ем |
| вы | совлада́ете |
| они́ | совлада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совлада́л |
| Giống cái (она́) | совлада́ла |
| Giống trung (оно́) | совлада́ло |
| Số nhiều (они́) | совлада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совлада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совлада́йте |
Câu hỏi thường gặp
совладать nghĩa là gì?
совладать (động từ) nghĩa là nén, kìm.
совладать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совлада́ть (phiên âm Latinh sovladátʹ, IPA [səvɫɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.