TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совмести́тельство

giống trungbất động vật
sovmestítelʹstvo[səvmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совмести́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совмести́тельство nghĩa là sự kiêm nhiệm, kiêm chức.

Nghĩa của совмести́тельство

Danh từ

  1. Sự kiêm nhiệm, kiêm chức, kiêm.
    • рабо́тать секретарём по совмести́тельствуkiêm [nhiệm] bí thư, kiêm [chức] thư ký
    • рабо́тать по совмести́тельствуkiêm nhiệm, kiêm chức, làm kiêm, kiêm

Biến cách của совмести́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?совмести́тельствосовмести́тельства
Sinh cách кого? чего?совмести́тельствасовмести́тельств
Tặng cách кому? чему?совмести́тельствусовмести́тельствам
Đối cách кого? что?совмести́тельствосовмести́тельства
Công cụ cách кем? чем?совмести́тельствомсовмести́тельствами
Giới cách о ком? о чём?совмести́тельствесовмести́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

совместительство nghĩa là gì?

совместительство (danh từ) nghĩa là sự kiêm nhiệm, kiêm chức.

совместительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совмести́тельство (phiên âm Latinh sovmestítelʹstvo, IPA [səvmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.