TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совладе́лец

giống đựcđộng vật
sovladélec[səvɫɐˈdʲelʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совладе́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совладе́лец nghĩa là người sở hữu chung, cộng chủ.

Nghĩa của совладе́лец

Danh từ

  1. Người sở hữu chung, cộng chủ, người cộng hữu, người cộng đồng chiếm hữu.

Biến cách của совладе́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?совладе́лецсовладе́льцы
Sinh cách кого? чего?совладе́льцасовладе́льцев
Tặng cách кому? чему?совладе́льцусовладе́льцам
Đối cách кого? что?совладе́льцасовладе́льцев
Công cụ cách кем? чем?совладе́льцемсовладе́льцами
Giới cách о ком? о чём?совладе́льцесовладе́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

совладелец nghĩa là gì?

совладелец (danh từ) nghĩa là người sở hữu chung, cộng chủ.

совладелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совладе́лец (phiên âm Latinh sovladélec, IPA [səvɫɐˈdʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.