TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совладе́ние

giống trung
sovladénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совладе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совладе́ние nghĩa là sự cộng hữu, sở hữu chung.

Nghĩa của совладе́ние

Danh từ

  1. Sự cộng hữu, sở hữu chung, cộng đồng chiếm hữu.

Câu hỏi thường gặp

совладение nghĩa là gì?

совладение (danh từ) nghĩa là sự cộng hữu, sở hữu chung.

совладение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совладе́ние (phiên âm Latinh sovladénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.