TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совмести́мость

giống cáibất động vật
sovmestímostʹ[səvmʲɪˈsʲtʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совмести́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совмести́мость nghĩa là tính dung hợp, tương dung.

Nghĩa của совмести́мость

Danh từ

  1. Tính dung hợp, tương dung, tương hợp.

Biến cách của совмести́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?совмести́мостьсовмести́мости
Sinh cách кого? чего?совмести́мостисовмести́мостей
Tặng cách кому? чему?совмести́мостисовмести́мостям
Đối cách кого? что?совмести́мостьсовмести́мости
Công cụ cách кем? чем?совмести́мостьюсовмести́мостями
Giới cách о ком? о чём?совмести́мостисовмести́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

совместимость nghĩa là gì?

совместимость (danh từ) nghĩa là tính dung hợp, tương dung.

совместимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совмести́мость (phiên âm Latinh sovmestímostʹ, IPA [səvmʲɪˈsʲtʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.