TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совме́стно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sovméstno[sɐvˈmʲesnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совме́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совме́стно nghĩa là cùng, chung.

Nghĩa của совме́стно

Phó từ

  1. Cùng, chung, cùng chung, cùng với, cộng đồng.
    • владе́ть че́м-л. совме́стноcùng (cùng chung) sở hữu cái gì, [cùng] sở hữu chung cái gì, cộng đồng chiếm hữu cái gì
    • де́йствовать совме́стноcùng (cùng chung) hành động, [cùng] hành động chung
    • совме́стно с ке́м-л.cùng với ai

Câu hỏi thường gặp

совместно nghĩa là gì?

совместно (phó từ) nghĩa là cùng, chung.

совместно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совме́стно (phiên âm Latinh sovméstno, IPA [sɐvˈmʲesnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.