TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совмести́тельствовать

thể chưa hoàn thành
sovmestítelʹstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совмести́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совмести́тельствовать nghĩa là kiêm nhiệm, kiêm chức.

Nghĩa của совмести́тельствовать

Động từ

  1. Kiêm nhiệm, kiêm chức, làm kiêm, kiêm.

Chia động từ совмести́тельствовать

NgôiHiện tại
ясовмести́тельствую
тысовмести́тельствуешь
он / она́ / оно́совмести́тельствует
мысовмести́тельствуем
высовмести́тельствуете
они́совмести́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совместительствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)совмести́тельствовал
Giống cái (она́)совмести́тельствовала
Giống trung (оно́)совмести́тельствовало
Số nhiều (они́)совмести́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)совмести́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)совмести́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

совместительствовать nghĩa là gì?

совместительствовать (động từ) nghĩa là kiêm nhiệm, kiêm chức.

совместительствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совмести́тельствовать (phiên âm Latinh sovmestítelʹstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.