TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Совнарко́м

giống đựcbất động vật
Sovnarkóm[səvnɐrˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Совнарко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Совнарко́м nghĩa là Hội đồng Dân ủy.

Nghĩa của Совнарко́м

Danh từ

  1. Сове́т Наро́дных Комисса́ров Hội đồng Dân ủy, Hội đồng ủy viên nhân dân; Nhân dân ủy viên hội ((cũ)).

Biến cách của Совнарко́м (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Совнарко́м
Sinh cách кого? чего?Совнарко́ма
Tặng cách кому? чему?Совнарко́му
Đối cách кого? что?Совнарко́м
Công cụ cách кем? чем?Совнарко́мом
Giới cách о ком? о чём?Совнарко́ме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Совнарком nghĩa là gì?

Совнарком (danh từ) nghĩa là Hội đồng Dân ủy.

Совнарком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Совнарко́м (phiên âm Latinh Sovnarkóm, IPA [səvnɐrˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.