Tổng hợp; (совместный) chung, cùng chung, cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
совокуный nghĩa là gì?
совокуный (tính từ) nghĩa là tổng hợp.
совокуный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совокуный (phiên âm Latinh sovokunyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.