совпа́сть
Dấu sắc trên совпа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совпа́сть nghĩa là trùng, trùng hợp, phù hợp.
Nghĩa của совпа́сть
Thể hoàn thành của совпада́ть.
Động từ
- Trùng, trùng hợp, trùng phùng, xảy ra cùng lúc.
- Phù hợp, trùng hợp, giống nhau, khớp nhau, ăn khớp.
- Kết hợp, hợp nhất, thống nhất, hòa hợp.
Cặp thể của совпа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ совпа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совпаду́ |
| ты | совпадёшь |
| он / она́ / оно́ | совпадёт |
| мы | совпадём |
| вы | совпадёте |
| они́ | совпаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совпа́л |
| Giống cái (она́) | совпа́ла |
| Giống trung (оно́) | совпа́ло |
| Số nhiều (они́) | совпа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совпади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совпади́те |
Họ từ của совпа́сть
Câu hỏi thường gặp
совпасть nghĩa là gì?
совпасть (động từ) nghĩa là trùng, trùng hợp, phù hợp.
совпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совпа́сть (phiên âm Latinh sovpástʹ, IPA [sɐfˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.