TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совра́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sovrátʹ[sɐˈvratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совра́ть nghĩa là nói dối, nói láo, chạy không đúng, chỉ giờ sai.

Nghĩa của совра́ть

Thể hoàn thành của врать.

Động từ

  1. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc, nói phét, nói lếu nói láo.
  2. Chạy không đúng, chỉ giờ sai.
  3. Hát sai, chơi sai.

Cặp thể của совра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ совра́ть

NgôiTương lai
ясовру́
тысоврёшь
он / она́ / оно́соврёт
мысоврём
высоврёте
они́совру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)совра́л
Giống cái (она́)соврала́
Giống trung (оно́)совра́ло
Số nhiều (они́)совра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соври́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соври́те

Câu ví dụ với совра́ть

  • Я бы не смог тебе соврать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933010
  • Я бы не смог вам соврать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933011
  • Я не смог тебе соврать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933012
  • Я не смог вам соврать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933013
  • Не знаю, зачем я ей соврал. Tôi không biết tại sao tôi nói dối cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357091
  • Я бы соврал, если бы сказал, что не боюсь. Sẽ là nói dối nếu tôi bảo rằng tôi không sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004997
  • Я бы соврал, если бы сказал, что мне не страшно. Sẽ là nói dối nếu tôi bảo rằng tôi không sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004998
  • Том соврал. Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4365879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

соврать nghĩa là gì?

соврать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, chạy không đúng, chỉ giờ sai.

соврать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совра́ть (phiên âm Latinh sovrátʹ, IPA [sɐˈvratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.