TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соврати́ться

thể hoàn thành
sovratítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соврати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соврати́ться nghĩa là bị quyến dỗ, lầm lạc, lầm đường lạc lối.

Nghĩa của соврати́ться

Nghĩa lấy theo mục совращаться.

Động từ

  1. Bị quyến dỗ (quyến rũ, dụ dỗ, dụ hoặc, gạ gẫm)
  2. Lầm lạc, lầm đường lạc lối.

Câu hỏi thường gặp

совратиться nghĩa là gì?

совратиться (động từ) nghĩa là bị quyến dỗ, lầm lạc, lầm đường lạc lối.

совратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соврати́ться (phiên âm Latinh sovratítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.