TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совреме́нник

giống đựcđộng vật
sovreménnik[səvrʲɪˈmʲenʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совреме́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совреме́нник nghĩa là người đồng thời, người cùng thời.

Nghĩa của совреме́нник

Danh từ

  1. Người đồng thời, người cùng thời, người đương thời.

Biến cách của совреме́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?совреме́нниксовреме́нники
Sinh cách кого? чего?совреме́нникасовреме́нников
Tặng cách кому? чему?совреме́нникусовреме́нникам
Đối cách кого? что?совреме́нникасовреме́нников
Công cụ cách кем? чем?совреме́нникомсовреме́нниками
Giới cách о ком? о чём?совреме́нникесовреме́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

современник nghĩa là gì?

современник (danh từ) nghĩa là người đồng thời, người cùng thời.

современник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совреме́нник (phiên âm Latinh sovreménnik, IPA [səvrʲɪˈmʲenʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.