TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совраща́ть

thể chưa hoàn thành
sovraščátʹ[səvrɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совраща́ть nghĩa là quyến dỗ, quyến rũ.

Nghĩa của совраща́ть

Động từ

  1. Quyến dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, dụ hoặc, gạ gẫm; (с правильного жизненного пути) làm... lầm đường lạc lối.
    • совраща́ть кого́-л. с пути́ и́стинногоlàm ai lầm đường lạc lối

Cặp thể của совраща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ совраща́ть

NgôiHiện tại
ясовраща́ю
тысовраща́ешь
он / она́ / оно́совраща́ет
мысовраща́ем
высовраща́ете
они́совраща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совращать.

Quá khứ

Giống đực (он)совраща́л
Giống cái (она́)совраща́ла
Giống trung (оно́)совраща́ло
Số nhiều (они́)совраща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)совраща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)совраща́йте

Câu hỏi thường gặp

совращать nghĩa là gì?

совращать (động từ) nghĩa là quyến dỗ, quyến rũ.

совращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совраща́ть (phiên âm Latinh sovraščátʹ, IPA [səvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.