TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согбе́нный

sogbénnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согбе́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согбе́нный nghĩa là còng, gù.

Nghĩa của согбе́нный

Tính từ

  1. Còng, gù, còm.

Biến cách của согбе́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсогбе́нныйсогбе́нноесогбе́ннаясогбе́нные
Sinh cáchсогбе́нногосогбе́нногосогбе́ннойсогбе́нных
Tặng cáchсогбе́нномусогбе́нномусогбе́ннойсогбе́нным
Đối cáchсогбе́нныйсогбе́нноесогбе́ннуюсогбе́нные
Công cụ cáchсогбе́ннымсогбе́ннымсогбе́ннойсогбе́нными
Giới cáchсогбе́нномсогбе́нномсогбе́ннойсогбе́нных
Dạng ngắnсогбе́нсогбе́нносогбе́ннасогбе́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

согбенный nghĩa là gì?

согбенный (tính từ) nghĩa là còng, gù.

согбенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согбе́нный (phiên âm Latinh sogbénnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.