TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согла́сно

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
soglásno[sɐˈɡɫasnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согла́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согла́сно nghĩa là theo, theo như.

Nghĩa của согла́сно

Giới từ

  1. Theo, theo như.

Câu ví dụ với согла́сно

  • Согласно прогнозу погоды, завтра будет снег. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039769
  • Поступай согласно убеждениям. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

согласно nghĩa là gì?

согласно (giới từ) nghĩa là theo, theo như.

согласно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согла́сно (phiên âm Latinh soglásno, IPA [sɐˈɡɫasnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.