TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согласи́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
soglasítʹsja[səɡɫɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согласи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согласи́ться nghĩa là đồng ý, ưng thuận, tán thành.

Nghĩa của согласи́ться

Thể hoàn thành của соглаша́ться.

Động từ

  1. Đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, thỏa thuận.
  2. Đồng ý, tán thành, tán đồng.
  3. Đồng ý.

Cặp thể của согласи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ согласи́ться

NgôiTương lai
ясоглашу́сь
тысогласи́шься
он / она́ / оно́согласи́тся
мысогласи́мся
высогласи́тесь
они́соглася́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)согласи́лся
Giống cái (она́)согласи́лась
Giống trung (оно́)согласи́лось
Số nhiều (они́)согласи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)согласи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)согласи́тесь

Họ từ của согласи́ться

Câu ví dụ với согласи́ться

  • У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890201
  • Мне пришлось согласиться. Tôi đã phải đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7895634
  • Все члены клуба согласились со мной. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466830
  • Мы никогда с этим не согласимся. Chúng tôi sẽ không bao giờ chấp nhận chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4264153
  • Я сомневаюсь, что Фома на это согласится. Tôi không chắc là Tom sẽ đồng ý với điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818774
  • Все согласились с его идеей. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2999385
  • Все согласились с его предложением. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2999386
  • Она не согласилась с ним. Cô ta không đồng ý với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

согласиться nghĩa là gì?

согласиться (động từ) nghĩa là đồng ý, ưng thuận, tán thành.

согласиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согласи́ться (phiên âm Latinh soglasítʹsja, IPA [səɡɫɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.