соглаша́тель
Dấu sắc trên соглаша́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соглаша́тель nghĩa là kẻ thỏa hiệp.
Nghĩa của соглаша́тель
Danh từ
- Kẻ thỏa hiệp.
Biến cách của соглаша́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | соглаша́тель | соглаша́тели |
| Sinh cách кого? чего? | соглаша́теля | соглаша́телей |
| Tặng cách кому? чему? | соглаша́телю | соглаша́телям |
| Đối cách кого? что? | соглаша́теля | соглаша́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | соглаша́телем | соглаша́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | соглаша́теле | соглаша́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
соглашатель nghĩa là gì?
соглашатель (danh từ) nghĩa là kẻ thỏa hiệp.
соглашатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соглаша́тель (phiên âm Latinh soglašátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.