TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соглаша́тель

giống đựcđộng vật
soglašátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соглаша́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соглаша́тель nghĩa là kẻ thỏa hiệp.

Nghĩa của соглаша́тель

Danh từ

  1. Kẻ thỏa hiệp.

Biến cách của соглаша́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соглаша́тельсоглаша́тели
Sinh cách кого? чего?соглаша́телясоглаша́телей
Tặng cách кому? чему?соглаша́телюсоглаша́телям
Đối cách кого? что?соглаша́телясоглаша́телей
Công cụ cách кем? чем?соглаша́телемсоглаша́телями
Giới cách о ком? о чём?соглаша́телесоглаша́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соглашатель nghĩa là gì?

соглашатель (danh từ) nghĩa là kẻ thỏa hiệp.

соглашатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соглаша́тель (phiên âm Latinh soglašátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.