TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соглаша́тельский

soglašátelʹskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соглаша́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соглаша́тельский nghĩa là thỏa hiệp giai cấp.

Nghĩa của соглаша́тельский

Tính từ

  1. Có tính chất thỏa hiệp, thỏa hiệp giai cấp.
    • соглаша́тельская поли́тикаchính sách thỏa hiệp [giai cấp]

Biến cách của соглаша́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоглаша́тельскийсоглаша́тельскоесоглаша́тельскаясоглаша́тельские
Sinh cáchсоглаша́тельскогосоглаша́тельскогосоглаша́тельскойсоглаша́тельских
Tặng cáchсоглаша́тельскомусоглаша́тельскомусоглаша́тельскойсоглаша́тельским
Đối cáchсоглаша́тельскийсоглаша́тельскоесоглаша́тельскуюсоглаша́тельские
Công cụ cáchсоглаша́тельскимсоглаша́тельскимсоглаша́тельскойсоглаша́тельскими
Giới cáchсоглаша́тельскомсоглаша́тельскомсоглаша́тельскойсоглаша́тельских
Dạng ngắn*соглаша́тельск*соглаша́тельско*соглаша́тельскасоглаша́тельски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

соглашательский nghĩa là gì?

соглашательский (tính từ) nghĩa là thỏa hiệp giai cấp.

соглашательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соглаша́тельский (phiên âm Latinh soglašátelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.