соглаша́ться
Dấu sắc trên соглаша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соглаша́ться nghĩa là đồng ý, ưng thuận, tán thành.
Nghĩa của соглаша́ться
Động từ
- на В, +инф.; давать согласие Đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, thỏa thuận.
- соглаша́ться на опера́циюđồng ý (bằng lòng) chịu mổ
- он до́лго не соглаша́тьсяа́лсяmãi lâu nó mới đồng ý
- соглаша́тьсяа́йтесь скоре́е!anh hãy đồng ý nhanh lên!
- он согласи́лся пое́хать с намиcậu ấy đã bằng lòng đi với chúng ta
- признавать правильным Đồng ý, tán thành, tán đồng. с + công cụ cách
- согласи́ться с мне́нием това́рищейtán thành ý kiến của các đồng chí
Cặp thể của соглаша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соглаша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соглаша́юсь |
| ты | соглаша́ешься |
| он / она́ / оно́ | соглаша́ется |
| мы | соглаша́емся |
| вы | соглаша́етесь |
| они́ | соглаша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соглашаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соглаша́лся |
| Giống cái (она́) | соглаша́лась |
| Giống trung (оно́) | соглаша́лось |
| Số nhiều (они́) | соглаша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соглаша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соглаша́йтесь |
Họ từ của соглаша́ться
Câu ví dụ với соглаша́ться
- Том соглашается. Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
соглашаться nghĩa là gì?
соглашаться (động từ) nghĩa là đồng ý, ưng thuận, tán thành.
соглашаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соглаша́ться (phiên âm Latinh soglašátʹsja, IPA [səɡɫɐˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.