согляда́тай
Dấu sắc trên согляда́тай chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согляда́тай nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.
Nghĩa của согляда́тай
Danh từ
- Người nghe lén, người nghe trộm.
Biến cách của согляда́тай (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | согляда́тай | согляда́таи |
| Sinh cách кого? чего? | согляда́тая | согляда́таев |
| Tặng cách кому? чему? | согляда́таю | согляда́таям |
| Đối cách кого? что? | согляда́тая | согляда́таев |
| Công cụ cách кем? чем? | согляда́таем | согляда́таями |
| Giới cách о ком? о чём? | согляда́тае | согляда́таях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
соглядатай nghĩa là gì?
соглядатай (danh từ) nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.
соглядатай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согляда́тай (phiên âm Latinh sogljadátaj, IPA [səɡlʲɪˈdatəj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.