TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согляда́тай

giống đựcđộng vật
sogljadátaj[səɡlʲɪˈdatəj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согляда́тай chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согляда́тай nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.

Nghĩa của согляда́тай

Danh từ

  1. Người nghe lén, người nghe trộm.

Biến cách của согляда́тай (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?согляда́тайсогляда́таи
Sinh cách кого? чего?согляда́таясогляда́таев
Tặng cách кому? чему?согляда́таюсогляда́таям
Đối cách кого? что?согляда́таясогляда́таев
Công cụ cách кем? чем?согляда́таемсогляда́таями
Giới cách о ком? о чём?согляда́таесогляда́таях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соглядатай nghĩa là gì?

соглядатай (danh từ) nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.

соглядатай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согляда́тай (phiên âm Latinh sogljadátaj, IPA [səɡlʲɪˈdatəj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.